translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tối ưu" (1件)
tối ưu
日本語 最適な
Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp tối ưu để giảm thiểu chi phí.
コストを最小限に抑えるための最適な解決策を見つける必要があります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tối ưu" (1件)
tối ưu hóa
play
日本語 最適化
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tối ưu" (2件)
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
省は最適な投資方法を選択するための基準システムを構築しています。
Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp tối ưu để giảm thiểu chi phí.
コストを最小限に抑えるための最適な解決策を見つける必要があります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)